rack rent
Định nghĩa
Danh từ: - Tiền thuê cắt cổ, tiền thuê quá đáng: "rack rent" chỉ mức tiền thuê nhà hoặc đất đai được đặt ở mức cao ngất ngưởng, vượt quá giá trị thực tế hoặc khả năng chi trả của người thuê, thường mang tính bóc lột.
Ví dụ sử dụng
- (Chủ nhà đòi một khoản tiền thuê cắt cổ khiến nhiều người thuê phải bỏ đi.)
- (Vào thời trung cổ, tiền thuê cắt cổ rất phổ biến ở những khu vực có nhu cầu nhà ở cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pay rack rent": trả tiền thuê cắt cổ.
- Small businesses often struggle to pay rack rent in city centers. (Các doanh nghiệp nhỏ thường gặp khó khăn khi trả tiền thuê cắt cổ ở trung tâm thành phố.)
"rack rent" có thể được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc pháp lý để chỉ mức thuê bất hợp lý.
- The law was enacted to protect tenants from rack rents. (Luật được ban hành để bảo vệ người thuê khỏi tiền thuê cắt cổ.)
Biến thể và từ gần giống
Rack-renting (danh động từ): hành động cho thuê với giá cắt cổ.
- Rack-renting was a major social issue in the 19th century. (Cho thuê với giá cắt cổ là một vấn đề xã hội lớn vào thế kỷ 19.)
Rack-renter (danh từ): người cho thuê với giá cắt cổ.
- The rack-renter was criticized for exploiting the poor. (Người cho thuê với giá cắt cổ bị chỉ trích vì bóc lột người nghèo.)
Từ đồng nghĩa
- Exorbitant rent: tiền thuê quá đáng.
- Extortionate rent: tiền thuê cắt cổ, mang tính tống tiền.
- Usurious rent: tiền thuê cho vay nặng lãi (thường dùng trong bối cảnh tài chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ: - Charge rack rent: tính tiền thuê cắt cổ. - The landlord was known to charge rack rent for his properties. (Chủ nhà nổi tiếng là tính tiền thuê cắt cổ cho các bất động sản của mình.)
Thành ngữ liên quan
- To pay through the nose: trả giá quá đắt (tương đương với "pay rack rent").
- They had to pay through the nose for that tiny apartment. (Họ phải trả giá quá đắt cho căn hộ nhỏ đó.)